Cần “trợ lực” cho doanh nghiệp thức ăn thủy sản đổi mới công nghệ

Đổi mới công nghệ đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành thức ăn thủy sản trong bối cảnh ngành tôm bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có những chính sách “trợ lực” đủ mạnh nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Ba “điểm nghẽn” cản bước ngành tôm Việt Nam

Theo số liệu thống kê, 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm khoảng 40,5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Tính riêng tháng 6/2026, xuất khẩu tôm đạt 445,9 triệu USD, tăng 20,7% so với cùng kỳ.

Việt Nam đang là quốc gia sở hữu diện tích nuôi tôm lớn nhất trong ba nước xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới: Ecuador, Ấn Độ và Việt Nam. Tuy nhiên, năng suất nuôi tôm trung bình mỗi ha đất nuôi tại Việt Nam chỉ đạt 1,72 tấn/ha, thấp hơn rất nhiều so với Ấn Độ (5,64 tấn/ha) và Ecuador (5,91 tấn/ha), chỉ bằng khoảng 1/4 so với hai “đối thủ”.

Việt Nam đang sở hữu diện tích nuôi tôm lớn nhất trong 3 nước xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do diện tích ao nuôi theo hình thức quảng canh và thả lang vẫn chiếm tỷ lệ lớn, khiến hiệu quả sản xuất không cao. Ngoài ra, việc nâng cao năng suất còn gặp khó khăn do nhiều khu vực đã được cấp đất cho doanh nghiệp từ lâu nhưng lại không được đầu tư bài bản. Hậu quả là sau 1-2 vụ nuôi bất thành do dịch bệnh, nhiều ao nuôi bị bỏ hoang, gây lãng phí nguồn tài nguyên quý giá. Trong khi đó, những doanh nghiệp đầu tư bài bản và đủ năng lực lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận quỹ đất.

Mặt khác, vấn đề đầu tư nuôi tôm không theo hướng công nghệ xanh, sạch, an toàn mà vẫn lạm dụng hóa chất, kháng sinh. Điều này dẫn đến năng suất có thể tốt trong 1-2 vụ đầu, nhưng các vụ tiếp theo lại thất bại nặng nề, khiến nhiều khu vực bị bỏ hoang.

Ngành tôm Việt Nam vẫn đối mặt với các điểm nghẽn lớn

Ngoài năng suất thấp, một vấn đề khác mà ngành tôm Việt Nam cần đặc biệt quan tâm là giá thành nuôi tôm của Việt Nam đang ở mức cao hơn nhiều so với Ecuador và Ấn Độ.Một phần nguyên nhân xuất phát từ việc nhiều công ty cung cấp thức ăn, thuốc và vật tư ngành tôm không có các trang trại thí điểm để nghiên cứu, ứng dụng thực tế. Thay vì tập trung vào giải pháp tối ưu hóa sản xuất, họ lại khuyến khích người nuôi đầu tư ồ ạt vào công nghệ hiện đại mà chưa thực sự hiểu rõ giá trị cốt lõi của công nghệ đó.

Kết quả là hàng ngàn hộ nuôi tôm chỉ dừng lại ở việc mua sắm trang thiết bị, vật tư theo định hướng từ nhà sản xuất, trong khi dịch bệnh trên tôm vẫn bùng phát tràn lan. Khi đó, người nuôi tiếp tục chi tiêu lớn để mua các loại thuốc và biện pháp điều trị, khiến giá thành ngày càng đội lên, giảm sức cạnh tranh trên thị trường.

Tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ cao

Trước những thách thức trên, việc áp dụng công nghệ cao trong nuôi tôm đang trở thành xu hướng tất yếu để tăng năng suất, giảm giá thành và nâng cao tính cạnh tranh của ngành tôm nước ta. Các mô hình nuôi tôm siêu thâm canh trong nhà kín, nuôi tôm tuần hoàn (RAS), biofloc và ao nuôi công nghệ cao đang ngày càng được nhân rộng. Hay như GrowMax có riêng “Mô hình nuôi tôm tuần hoàn nước – an toàn sinh học GrowMax”…

Mô hình ao nuôi công nghệ cao do Growmax nghiên cứu và đầu tư tại Bạc Liêu

Tuy nhiên, để làm được điều này, rất cần có những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn đối với các doanh nghiệp. Cụ thể, Nhà nước cần đẩy mạnh đầu tư vào hệ thống hạ tầng cấp thoát nước cho các vùng nuôi tôm trọng điểm, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho ngành tôm phát triển bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cần có sự tham gia, đóng góp ý kiến và giải pháp từ các doanh nghiệp nuôi tôm chuyên nghiệp trong nước. Sự phối hợp này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của ngành mà còn đảm bảo tuyệt đối an ninh quốc gia, tránh những rủi ro về quản lý và khai thác tài nguyên chiến lược.

Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến trong ngành tôm. Điều này không chỉ tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới, mà còn giúp tìm ra các phương pháp, quy trình và sản phẩm chức năng xanh, sạch, thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn sinh học. Qua đó, ngành tôm có thể phát triển mạnh mẽ, bền vững, hạn chế tối đa dịch bệnh, nâng cao năng suất; đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

Cần nhiều trợ lực để doanh nghiệp thức ăn thủy sản nghiên cứu khoa học, phát triển giá trị con tôm

Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được Bộ Chính trị ban hành ngày 22/12/2024 thể hiện bước đi chủ động, tầm nhìn chiến lược và dự báo đúng yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển đất nước trong giai đoạn mới; đồng thời thống nhất với định hướng của Đại hội XIV về xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực chính. Đầu tư và “trợ lực” cho doanh nghiệp thức ăn thủy sản đổi mới công nghệ chính là chìa khóa để ngành tôm Việt vượt qua các điểm nghẽn, nâng cao giá trị và phát triển bền vững./.

Bài viết liên quan