EMS và EHP đều là những bệnh nguy hiểm trong nuôi tôm, gây thiệt hại lớn về năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, hai bệnh có nguyên nhân, biểu hiện và mức độ ảnh hưởng hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt đúng sẽ giúp người nuôi có biện pháp quản lý và phòng ngừa phù hợp, hạn chế rủi ro trong suốt vụ nuôi.
Nhận diện EMS và EHP từ đầu vụ nuôi
EMS/AHPND – hội chứng hoại tử gan tụy cấp trên tôm nước lợ, hiện đang là một trong những bệnh nguy hiểm khiến tôm chết hàng loạt trong khoảng thời gian rất ngắn. Tổ chức Thú y thế giới (OIE) đã công bố tác nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm là dòng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gen độc Vp AHPND. Các dòng vi khuẩn gây bệnh này mang plasmid chứa gen mã hoá cho độc tố vi khuẩn.
Bệnh được công bố tại Trung Quốc, Việt Nam vào năm 2010, Malaysia (2011), Thái Lan (2012), Mexico (2013) và Philippine (2014). Bệnh có tính chu kỳ, xuất hiện mạnh vào đầu mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 6 hàng năm. Các yếu tố môi trường như nồng độ chất dinh dưỡng cao trong nước ao, nhiệt độ nước cao và độ mặn thấp, ít hoặc không trao đổi nước, tích tụ trầm tích giàu hữu cơ do thức ăn thừa và phân tôm trong ao… được cho là các yếu tố gia tăng sự xuất hiện của dịch bệnh.

Dịch bệnh trên tôm gia tăng trong những năm gần đây
EHP là bệnh do vi bào tử trùng Enterocytozoon hepatopenaei gây ra, ký sinh trong gan tụy – cơ quan đảm nhiệm chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của tôm. Khi gan tụy bị tổn thương, khả năng chuyển hóa thức ăn suy giảm, khiến tôm không thể phát triển bình thường dù vẫn được cho ăn đầy đủ.
Bệnh được phát hiện lần đầu vào năm 2009 tại Thái Lan. Các kết quả theo dõi cho thấy, tôm thường bắt đầu có dấu hiệu nhiễm bệnh sau khoảng 25 đến 45 ngày thả nuôi, thời điểm mà sự phân cỡ giữa các cá thể trở nên rõ rệt. Nếu vượt qua giai đoạn 45 ngày nuôi, xác suất nhiễm EHP giảm rõ rệt. Các nghiên cứu gần đây đều khẳng định tôm lây nhiễm EHP theo chiều ngang và phổ biến nhất do tôm ăn phải chất thải của tôm bệnh (fecal-oral) hoặc do tập tính ăn thịt đồng loại của tôm khỏe với tôm bị nhiễm bệnh.
EMS gây thiệt hại nhanh, EHP âm thầm bào mòn lợi nhuận
Khi bệnh xuất hiện lần đầu tiên, bệnh EMS chủ yếu giết chết tôm hậu ấu trùng (PL) trong trại giống và cuối cùng là chết tôm trong vòng 3 – 4 tuần đầu tiên sau khi thả giống, còn gọi là “hội chứng tử vong sớm”. Tỷ lệ tử vong do mầm bệnh lây lan không chỉ ở giai đoạn hậu ấu trùng mà chúng còn xuất hiện trong các giai đoạn khác ở vụ nuôi. Tôm nhiễm bệnh thường có dấu hiệu bỏ ăn và gan tụy nhợt nhạt có biểu hiện tổn thương nghiêm trọng ở ống thận. Bệnh là kết quả của sự tác động giữa tôm với môi trường và mầm bệnh. Các yếu tố di truyền, loài, giai đoạn sống và tình trạng không có mầm bệnh đều góp phần.

EMS gây thiệt hại nhanh, EHP âm thầm bào mòn lợi nhuận
Nhiều yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh EMS trên tôm. Mật độ nuôi cao, môi trường ao nuôi thường xuyên biến động khiến tôm dễ bị stress và suy giảm sức đề kháng. Bên cạnh đó, cho ăn quá mức làm dư thừa thức ăn, gây ô nhiễm nước và mất cân bằng các chỉ tiêu môi trường. Việc lạm dụng kháng sinh cũng ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho mầm bệnh xâm nhập. Ngoài ra, khử trùng ao nuôi bằng hàm lượng clo cao tuy giúp kiểm soát mầm bệnh nhưng đồng thời cũng tiêu diệt hệ vi sinh có lợi, làm mất cân bằng hệ sinh thái trong ao nuôi.
Ngược lại, tôm nhiễm EHP thường vẫn sống và bắt mồi bình thường nhưng tăng trưởng chậm, kích cỡ không đồng đều, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng và thời gian nuôi kéo dài. Điều này khiến người nuôi phải đầu tư thêm chi phí thức ăn, điện, nhân công và quản lý ao nuôi, trong khi năng suất và hiệu quả kinh tế không đạt như kỳ vọng.
Chủ động phòng bệnh để giảm rủi ro trong vụ nuôi
Trong bối cảnh dịch bệnh trên tôm ngày càng diễn biến phức tạp, phòng bệnh vẫn là giải pháp hiệu quả và bền vững hơn so với xử lý khi dịch đã bùng phát. Đối với cả EMS và EHP, việc lựa chọn con giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch và xét nghiệm sạch bệnh trước khi thả nuôi là bước đầu tiên giúp giảm nguy cơ xâm nhập của mầm bệnh.
Bên cạnh đó, người nuôi cần duy trì môi trường ao nuôi ổn định thông qua việc quản lý chất lượng nước, kiểm soát lượng thức ăn, hạn chế chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao và thực hiện nghiêm các biện pháp an toàn sinh học. Việc bổ sung dinh dưỡng hợp lý, sử dụng chế phẩm sinh học đúng cách và theo dõi sức khỏe đàn tôm thường xuyên cũng góp phần nâng cao sức đề kháng, giúp tôm chống chịu tốt hơn trước các tác nhân gây bệnh.

Bổ sung dinh dưỡng hợp lý, sử dụng sinh phẩm sinh học đúng cách giúp tôm chống chịu các tác nhân gây bệnh
Khi phát hiện tôm có dấu hiệu bất thường như giảm ăn, chậm lớn, phân đàn hoặc tỷ lệ chết tăng, người nuôi cần nhanh chóng lấy mẫu xét nghiệm để xác định đúng tác nhân gây bệnh. Việc chẩn đoán chính xác không chỉ giúp lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp mà còn hạn chế nguy cơ lây lan, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả của cả vụ nuôi./.

