EU siết quy định carbon: Ngành tôm Việt Nam cần chuẩn bị gì?

Các tiêu chuẩn về carbon và phát triển bền vững đang dần trở thành “tấm vé thông hành” để hàng hóa tiếp cận thị trường EU. Với ngành tôm Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để thúc đẩy chuyển đổi xanh, nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

Truy xuất carbon – tấm vé thông hành vào thị trường EU

Liên minh châu Âu (EU) đang từng bước hoàn thiện các chính sách hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, kéo theo những yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững và minh bạch trong chuỗi cung ứng. Mặc dù tôm chưa thuộc nhóm hàng hóa chịu điều chỉnh trực tiếp của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), các doanh nghiệp xuất khẩu tôm của Việt Nam vẫn đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc chứng minh dấu chân carbon, quản lý phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.

 EU yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững và minh bạch trong chuỗi cung ứng

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU) đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 12,1% so với năm trước. Riêng ngành tôm ghi nhận kim ngạch xuất khẩu toàn cầu khoảng 4,6 tỷ USD, tăng 19%, cho thấy đà phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn. Tuy vậy, các thị trường cao cấp ngày càng coi minh bạch dấu chân carbon là điều kiện quan trọng để tiếp cận thị trường.

Theo quy định mới, nếu không thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về phát thải, doanh nghiệp có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh hoặc thậm chí bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các khách hàng lớn, nhất là trong bối cảnh nguồn cung tôm từ Ecuador, Ấn Độ hay Thái Lan ngày càng gia tăng sức ép cạnh tranh về giá. Minh bạch carbon vì thế đang trở thành yếu tố khác biệt giúp doanh nghiệp tôm Việt Nam duy trì vị thế tại các thị trường cao cấp.

Giảm dấu chân carbon từ toàn bộ chuỗi giá trị ngành tôm

Tôm được đánh giá là một trong những loài nuôi có cường độ phát thải cao nhất trong toàn bộ ngành nuôi trồng thủy sản do mô hình nuôi thâm canh với nhu cầu tiêu thụ năng lượng rất lớn cho hệ thống sục khí, bơm nước và duy trì môi trường ao nuôi. Bên cạnh đó, thức ăn thủy sản được sản xuất từ bột cá, đậu nành và nhiều nguyên liệu khác cũng là nguồn phát thải đáng kể. Dấu chân carbon của một sản phẩm tôm không chỉ nằm ở ao nuôi mà trải dài từ khâu sản xuất đầu vào cho đến khi xuất hiện trên kệ siêu thị tại châu Âu.

Tôm có cường độ phát thải cao do nhu cầu tiêu thụ năng lượng lớn

Ngoài ra, thức ăn còn liên quan đến phát thải từ quá trình sản xuất nguyên liệu, chế biến, vận chuyển và sử dụng trong ao nuôi chiếm khoảng 50–60% chi phí sản xuất,. Do đó, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn đang đóng vai trò quan trọng trong lộ trình giảm phát thải của toàn ngành. Để đáp ứng yêu cầu của thị trường, một số doanh nghiệp đã đầu tư nghiên cứu các công thức dinh dưỡng tối ưu, sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc bền vững, cải thiện khả năng tiêu hóa và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn. Khi tôm hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) được cải thiện, đồng nghĩa với việc giảm lượng thức ăn tiêu thụ, giảm chất thải phát sinh và giảm lượng phát thải carbon trên mỗi kilogram tôm thành phẩm.

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, một yếu tố không kém phần quan trọng là xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải. Việc ghi nhận và quản lý các chỉ số về tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu, nguyên liệu và lượng phát thải trong từng công đoạn sẽ giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng yêu cầu minh bạch của thị trường, đồng thời xác định những khâu cần ưu tiên cải thiện để giảm phát thải hiệu quả hơn. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất thức ăn, đơn vị cung cấp con giống, người nuôi, doanh nghiệp chế biến và các đơn vị logistics. Chỉ khi toàn bộ chuỗi giá trị cùng chuyển đổi, ngành tôm Việt Nam mới có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường

Trong ngắn hạn, truy xuất carbon có thể làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp và người nuôi nhưng về lâu dài, đây vừa là yêu cầu tuân thủ, vừa là cơ hội để nâng cấp vị thế của ngành thủy sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ, quản trị dữ liệu, tối ưu FCR và giảm phát thải ngay từ sớm sẽ có nhiều cơ hội đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và củng cố vị thế của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế./.

Bài viết liên quan