Tăng hiệu quả quản lý ao tôm bằng chế phẩm sinh học

Trong nuôi tôm, chất hữu cơ tích tụ, biến động chất lượng nước và sự mất cân bằng hệ vi sinh có thể làm gia tăng rủi ro cho vật nuôi. Chế phẩm sinh học đang được sử dụng như một công cụ hỗ trợ quản lý môi trường ao, thông qua việc bổ sung các vi sinh vật có lợi. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, người nuôi cần sử dụng chế phẩm phù hợp với điều kiện thực tế của ao và kết hợp đồng bộ với quản lý thức ăn, oxy và chất lượng nước.

Trong suốt vụ nuôi, thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ khác liên tục phát sinh. Nếu không được kiểm soát, lượng chất hữu cơ tích tụ có thể làm thay đổi chất lượng nước và tạo điều kiện cho các nhóm vi sinh vật không mong muốn phát triển. Đây là một trong những lý do chế phẩm sinh học ngày càng được quan tâm trong nuôi tôm. Các nhóm vi sinh vật như Bacillus, Lactobacillus, Nitrosomonas và Nitrobacter đã được nghiên cứu trong nhiều hệ thống nuôi, với các vai trò khác nhau như hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, chuyển hóa các hợp chất nitơ và cạnh tranh với vi sinh vật gây bệnh.

Theo một báo cáo được công bố năm 2024 trên Fish & Shellfish Immunology cho thấy probiotics có tiềm năng hỗ trợ cân bằng cộng đồng vi sinh trong ao, cải thiện chất lượng nước, sức khỏe đường ruột và khả năng chống chịu bệnh của tôm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhấn mạnh hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh, liều lượng và điều kiện môi trường.

Thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ khác liên tục phát sinh trong ao suốt vụ nuôi tôm

Đáng chú ý, probiotics không chỉ được nghiên cứu với mục tiêu xử lý chất hữu cơ mà còn có thể hỗ trợ kiểm soát các hợp chất nitơ. Trong ao nuôi, ammonia có thể phát sinh từ thức ăn dư thừa, phân tôm và vật chất hữu cơ phân hủy. Một số nhóm vi khuẩn tham gia quá trình chuyển hóa ammonia và nitrite, qua đó góp phần duy trì chất lượng nước.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa chế phẩm sinh học có thể thay thế hoàn toàn việc quản lý ao. Khi lượng thức ăn dư thừa hoặc chất thải vượt quá khả năng xử lý của hệ thống, việc chỉ bổ sung vi sinh sẽ khó giải quyết được vấn đề.

Sử dụng chế phẩm sinh học gắn với quản lý tổng thể

Hiệu quả của chế phẩm sinh học trước hết phụ thuộc vào việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục tiêu quản lý. Trên thị trường hiện có nhiều sản phẩm được phát triển theo các hướng khác nhau, như hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, quản lý nền đáy hoặc duy trì hệ vi sinh trong nước. Trong đó, Growmax cũng phát triển các dòng chế phẩm sinh học dành cho nuôi trồng thủy sản, hướng đến hỗ trợ người nuôi quản lý môi trường ao và duy trì điều kiện thuận lợi cho tôm sinh trưởng. Việc đưa các giải pháp vi sinh vào quy trình nuôi có thể giúp người nuôi chủ động hơn trong quản lý ao, thay vì chỉ xử lý khi môi trường đã xuất hiện những biến động rõ rệt.

Dù sử dụng sản phẩm nào, người nuôi cũng nên xác định rõ mục đích trước khi bổ sung. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, lượng chất hữu cơ và tình trạng đáy ao đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Vì vậy, thay vì sử dụng theo một lịch cố định, người nuôi nên kết hợp theo dõi các chỉ tiêu môi trường với tình trạng thực tế của ao. Khi lượng thức ăn tăng, chất hữu cơ tích tụ hoặc môi trường có dấu hiệu biến động, việc đánh giá lại quy trình quản lý sẽ giúp xác định nhu cầu sử dụng chế phẩm phù hợp hơn.

Chế phẩm sinh học góp phần duy trì môi trường ao nuôi ổn định, tạo thuận lợi cho tôm sinh trưởng

Một điểm khác cần lưu ý là sự tương tác giữa chế phẩm sinh học và các sản phẩm xử lý nước khác. Một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến quần thể vi sinh được bổ sung. Do đó, người nuôi cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tuân thủ liều lượng và lưu ý khoảng thời gian giữa các lần xử lý. Quan trọng hơn, chế phẩm sinh học nên được xem là một phần của chiến lược quản lý tổng thể, thay vì giải pháp độc lập. Kiểm soát lượng thức ăn, duy trì oxy hòa tan, quản lý chất hữu cơ, theo dõi chất lượng nước và đảm bảo con giống khỏe vẫn là những yếu tố nền tảng của một vụ nuôi hiệu quả. Khi những yếu tố này được kiểm soát đồng bộ, việc sử dụng chế phẩm sinh học có thể góp phần duy trì môi trường ao ổn định, giảm áp lực xử lý môi trường và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho tôm sinh trưởng.

Với người nuôi, mục tiêu cuối cùng không chỉ là xử lý một vấn đề phát sinh trong ao mà hướng đến quản lý môi trường chủ động, ổn định và hiệu quả trong suốt vụ nuôi./.

Bài viết liên quan