Phòng bệnh cho tôm không nên bắt đầu khi xuất hiện tôm chết, bỏ ăn hay đường ruột bất thường. Với một vụ nuôi, rủi ro dịch bệnh có thể xuất hiện từ khâu chọn giống, chuẩn bị ao cho đến những giai đoạn tôm tăng trưởng nhanh và môi trường biến động. Xác định đúng những thời điểm cần tăng cường kiểm soát sẽ giúp người nuôi chủ động hơn, hạn chế thiệt hại và duy trì hiệu quả sản xuất.
Giai đoạn 1: Trước khi thả giống, kiểm soát rủi ro ngay từ đầu vụ
Một vụ nuôi khỏe thường bắt đầu từ một ao nuôi được chuẩn bị kỹ và nguồn giống có chất lượng. Đây là giai đoạn người nuôi có nhiều khả năng kiểm soát nhất nhưng cũng dễ bị xem nhẹ khi muốn rút ngắn thời gian giữa hai vụ.
Trước khi thả tôm, cần xử lý ao, kiểm tra chất lượng nước và hạn chế tối đa nguồn mang mầm bệnh từ bên ngoài. Hệ thống cấp thoát nước cần được kiểm soát riêng biệt, dụng cụ dùng cho từng ao nên được phân loại nhằm hạn chế lây nhiễm chéo.

Trước khi thả tôm giống, hệ thống cấp thoát nước cần được kiểm soát để tránh mầm bệnh từ bên ngoài vào ao nuôi
Chất lượng tôm giống cũng là một mắt xích quan trọng. Người nuôi nên lựa chọn con giống từ cơ sở sản xuất có uy tín, kiểm tra nguồn gốc và thực hiện các xét nghiệm cần thiết đối với những mầm bệnh nguy hiểm theo điều kiện thực tế của vùng nuôi.
Đặc biệt, năm 2026, ngành tôm bước vào vụ nuôi trong bối cảnh diện tích nuôi thâm canh và công nghệ cao tiếp tục mở rộng. Theo ghi nhận, vụ nuôi tôm nước lợ năm 2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long bắt đầu sớm ở nhiều địa phương, trong khi những rủi ro như mưa trái mùa, chi phí đầu vào và EHP vẫn được cảnh báo. Do đó, chuẩn bị ao không chỉ là xử lý nước trước khi thả mà cần được xem là bước thiết lập hàng rào an toàn sinh học đầu tiên cho cả vụ nuôi.
Giai đoạn 2: Tôm còn nhỏ, 30 ngày đầu cần theo dõi sát
Sau khi thả giống, tôm bước vào giai đoạn thích nghi với môi trường ao. Những biến động về nhiệt độ, độ mặn, pH, kiềm, oxy hòa tan hoặc chất lượng đáy ao đều có thể tạo áp lực lên sức khỏe tôm. Trong giai đoạn này, người nuôi không nên chỉ quan sát lượng thức ăn mà cần theo dõi đồng thời nhiều chỉ tiêu. Tôm ăn yếu, phân không đều, đường ruột đứt đoạn, bơi bất thường hoặc phân đàn đều có thể là dấu hiệu cần kiểm tra lại môi trường.
Một nguyên tắc quan trọng là không chờ tôm có biểu hiện bệnh rõ ràng mới xử lý. Khi các thông số môi trường bắt đầu biến động, cần xác định nguyên nhân và điều chỉnh từ sớm, tránh để tôm bị stress kéo dài.

Ngâm tôm giống vào ao trước khi thả để tôm thích nghi với môi trường ao nuôi
Việc quản lý thức ăn cũng cần phù hợp với sức ăn thực tế. Cho ăn dư không chỉ làm tăng chi phí mà còn tạo thêm chất hữu cơ trong ao, gây áp lực lên hệ thống xử lý nước và đáy ao. Ngược lại, giảm thức ăn quá mức khi tôm đang phát triển cũng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và sức khỏe. Đây cũng là giai đoạn cần chú ý đặc biệt đến EHP. Một hướng dẫn phòng chống bệnh nguy hiểm trên tôm năm 2026 ghi nhận tôm dễ nhiễm EHP trong khoảng 30- 60 ngày tuổi; bệnh có thể liên quan đến nguồn bào tử trong phân, xác tôm chết, thức ăn và bùn đáy ao. Vì vậy, thay vì sử dụng nhiều sản phẩm xử lý cùng lúc khi thấy tôm bất thường, người nuôi nên ưu tiên theo dõi – xác định nguyên nhân – điều chỉnh môi trường – kiểm tra sức khỏe tôm theo một quy trình rõ ràng.
Giai đoạn 3: Tôm tăng trưởng mạnh và thời tiết biến động, không để môi trường đi trước sức khỏe tôm
Khi tôm bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh, lượng thức ăn tăng, chất thải cũng tăng theo. Đây là lúc tải lượng hữu cơ trong ao có thể thay đổi nhanh, kéo theo nguy cơ biến động chất lượng nước và đáy ao. Đặc biệt, những thời điểm giao mùa, mưa lớn, nắng nóng kéo dài hoặc thay đổi độ mặn đột ngột cần được theo dõi sát. Trong năm 2026, ngành nuôi tôm tiếp tục được khuyến cáo tăng cường quản lý môi trường và an toàn sinh học trong bối cảnh thời tiết có nhiều biến động.
Người nuôi cần duy trì việc kiểm tra các chỉ tiêu như pH, kiềm, oxy hòa tan, độ mặn, khí độc và tình trạng đáy ao. Khi trời mưa, cần đặc biệt chú ý sự thay đổi pH, độ mặn và phân tầng nước. Khi nắng nóng kéo dài, cần quan tâm đến nhiệt độ, oxy và sức ăn của tôm. Ở giai đoạn này, mật độ sinh khối trong ao cũng cần được tính đến. Khi tôm lớn, cùng một diện tích ao nhưng lượng sinh khối cao hơn nhiều so với đầu vụ. Nếu hệ thống quạt nước, sục khí, siphon và xử lý chất thải không đáp ứng được tải lượng mới, môi trường có thể nhanh chóng mất ổn định.

Khi tôm lớn, cùng một diện tích ao nhưng lượng sinh khối cao hơn nhiều so với đầu vụ
Do đó, phòng bệnh ở giai đoạn cuối không chỉ là “giữ nước sạch” mà là duy trì sự cân bằng giữa lượng tôm, lượng thức ăn, chất thải và khả năng xử lý của hệ thống ao nuôi.
Mỗi giai đoạn có một nhóm rủi ro khác nhau. Nếu phát hiện sớm những thay đổi của tôm và môi trường, người nuôi sẽ có thêm thời gian để điều chỉnh trước khi vấn đề chuyển thành dịch bệnh./.

