Doanh nghiệp sản xuất thức ăn tôm trước bài toán kép: Tối ưu dinh dưỡng, giảm chi phí và tác động môi trường

Ngành tôm đang chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao hiệu quả và tính bền vững. Trong quá trình đó, một trong những khoản chi phí lớn của vụ nuôi là thức ăn đang trở thành yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp sản xuất thức ăn tôm không chỉ phải đảm bảo giá trị dinh dưỡng và khả năng tăng trưởng của tôm, mà còn phải tối ưu chi phí, kiểm soát chất lượng và giảm lượng chất thải tác động đến môi trường ao nuôi.

Tối ưu dinh dưỡng không chỉ là tăng hàm lượng đạm

Trong nuôi tôm, thức ăn thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, mỗi thay đổi về giá nguyên liệu hay công thức đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của người nuôi. Tuy nhiên, bài toán dinh dưỡng của thức ăn tôm không đơn giản là tăng hàm lượng protein hay sử dụng nhiều nguyên liệu có giá trị cao.

Một công thức hiệu quả cần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của tôm ở từng giai đoạn phát triển, đồng thời đảm bảo khả năng tiêu hóa và hấp thu. Protein, amino acid, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất cần được cân đối để tôm có đủ dinh dưỡng cho tăng trưởng, duy trì sức khỏe và sử dụng thức ăn hiệu quả. Đây là lý do các doanh nghiệp sản xuất thức ăn ngày càng chú trọng đến việc tối ưu công thức thay vì chỉ tập trung vào một vài chỉ tiêu riêng lẻ. Việc lựa chọn nguyên liệu, khả năng tiêu hóa, mức độ ổn định của viên thức ăn trong nước và khả năng hấp dẫn tôm đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng.

Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn ngày càng chú trọng đến việc tối ưu công thức để hấp dẫn tôm

Một chỉ tiêu thường được người nuôi quan tâm là hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). FCR thấp hơn về nguyên tắc cho thấy lượng thức ăn cần thiết để tạo ra một đơn vị sinh khối thấp hơn. Tuy nhiên, FCR không chỉ phụ thuộc vào bản thân thức ăn mà còn chịu tác động của chất lượng giống, môi trường ao, mật độ nuôi, phương pháp cho ăn và quản lý vụ nuôi. Do đó, doanh nghiệp sản xuất thức ăn ngày càng phải nhìn sản phẩm trong mối liên hệ với toàn bộ quá trình nuôi. Một viên thức ăn có giá bán thấp chưa chắc mang lại chi phí sản xuất thấp nếu khả năng tiêu hóa kém, dễ thất thoát trong nước hoặc khiến người nuôi phải sử dụng nhiều thức ăn hơn.

Bên cạnh yêu cầu về dinh dưỡng, chất lượng vật lý của viên thức ăn cũng đóng vai trò quan trọng. Độ bền trong nước, tốc độ chìm, kích thước viên và khả năng giữ chất dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến lượng thức ăn thực sự được tôm sử dụng. Nếu viên nhanh rã, một phần chất dinh dưỡng có thể hòa vào nước trước khi được tôm tiêu thụ, vừa gây lãng phí vừa làm tăng tải hữu cơ trong ao. Vì vậy, bài toán của nhà sản xuất không đơn thuần là “làm thức ăn giàu dinh dưỡng”, mà là tạo ra sản phẩm giúp tôm sử dụng dinh dưỡng hiệu quả với chi phí hợp lý.

Từ tối ưu chi phí đến giảm tác động môi trường

Áp lực về chi phí nguyên liệu đang khiến doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm những giải pháp mới. Giá các nguồn protein, dầu, vitamin, khoáng chất và các nguyên liệu bổ sung có thể biến động theo thị trường. Trong khi đó, người nuôi luôn cần một sản phẩm có mức giá phù hợp với khả năng đầu tư và hiệu quả vụ nuôi.

Một hướng tiếp cận là đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng từng thành phần trong công thức. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn nguyên liệu truyền thống, doanh nghiệp có thể nghiên cứu kết hợp nhiều nguồn protein và các nguyên liệu thay thế phù hợp, nhưng vẫn phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng, khả năng tiêu hóa và tính ổn định của sản phẩm.

Phần thức ăn không được tôm sử dụng hiệu quả có thể trở thành chất thải trong ao

Trong quá trình nuôi, phần thức ăn không được tôm sử dụng hiệu quả cuối cùng có thể trở thành chất thải trong ao. Một phần dinh dưỡng dư thừa có thể góp phần làm tăng tải hữu cơ, ảnh hưởng đến chất lượng nước và tạo thêm áp lực cho hệ thống quản lý ao nuôi. Do đó, nâng cao khả năng tiêu hóa và sử dụng thức ăn không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn có thể góp phần giảm lượng chất dinh dưỡng thất thoát ra môi trường.

Ở cấp độ nhà máy, tối ưu quy trình nghiền, phối trộn, ép viên, sấy, làm nguội và phủ dầu có thể góp phần giảm hao hụt nguyên liệu và tiêu hao năng lượng. Hệ thống cảm biến, tự động hóa và kiểm soát quá trình cũng giúp doanh nghiệp duy trì độ ổn định giữa các mẻ sản xuất, giảm sai số trong định lượng và hạn chế sản phẩm không đạt.

Ở cấp độ nguyên liệu, doanh nghiệp có thể nghiên cứu đa dạng hóa nguồn protein, nâng cao khả năng tiêu hóa và giảm sự phụ thuộc vào một số nguyên liệu truyền thống. Tuy nhiên, việc thay thế nguyên liệu cần được đánh giá đồng thời về giá trị dinh dưỡng, khả năng tiêu hóa, tính ổn định, chất lượng và tác động môi trường thay vì chỉ dựa trên giá mua.

Ở một góc độ rộng hơn, yêu cầu về phát triển bền vững đang thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm đến toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ nguồn nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển cho đến sử dụng tại trang trại. Các vấn đề như nguồn nguyên liệu có trách nhiệm, phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, bao bì và khả năng truy xuất nguồn gốc ngày càng được chú ý trong chuỗi cung ứng thủy sản. Điều này cho thấy tương lai của thức ăn tôm không chỉ nằm ở việc tạo ra một sản phẩm giúp tôm tăng trưởng tốt, mà còn phải hướng đến hiệu quả trên mỗi đơn vị thức ăn và giảm tác động lên môi trường trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Doanh nghiệp sản xuất thức ăn tôm ngày càng chú trọng đến bao bì cũng như nguồn nguyên liệu có trách nhiệm

Với người nuôi, điều quan trọng cuối cùng vẫn là hiệu quả kinh tế của cả vụ nuôi. Với doanh nghiệp sản xuất thức ăn, điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận rộng hơn: từ nghiên cứu công thức, lựa chọn nguyên liệu, kiểm soát sản xuất đến hỗ trợ kỹ thuật tại trang trại.

Với quy mô ngành tôm Việt Nam đang ở mức hơn một triệu tấn mỗi năm, việc cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn ở từng ao nuôi, từng công thức và từng mẻ sản xuất có thể tạo ra tác động đáng kể trên toàn chuỗi. Vì vậy, hướng đi của ngành thức ăn tôm trong thời gian tới không chỉ là sản xuất thức ăn tốt hơn, mà là cùng người nuôi tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi kg thức ăn được sử dụng./.

Bài viết liên quan