Bùn đáy ao tôm: Mối nguy âm thầm ảnh hưởng sức khỏe và năng suất tôm

Trong quá trình nuôi tôm, người nuôi thường tập trung theo dõi các chỉ tiêu như pH, độ kiềm, độ mặn, oxy hòa tan hay khí độc trong nước. Tuy nhiên, một khu vực ít được quan sát trực tiếp nhưng có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ sinh thái ao nuôi là đáy ao. Thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ sau thời gian tích tụ sẽ tạo thành bùn đáy. Nếu không được kiểm soát, lớp bùn này có thể trở thành nguồn phát sinh khí độc, làm suy giảm chất lượng nước và tăng áp lực bệnh lên tôm.

Vì sao cần kiểm soát bùn đáy ao tôm?

Bùn đáy ao không xuất hiện trong một thời điểm mà hình thành dần trong suốt vụ nuôi. Nguồn tạo bùn chủ yếu đến từ thức ăn không được tôm sử dụng hết, phân tôm, xác tảo, xác sinh vật phù du và các chất hữu cơ khác lắng xuống đáy. Khi lượng chất hữu cơ vượt quá khả năng phân hủy của hệ thống ao, lớp bùn ngày càng dày lên. Đặc biệt, tại những khu vực dòng chảy yếu, góc ao hoặc vùng không được quạt nước và sục khí đầy đủ, chất thải dễ tập trung thành từng điểm.

Trong điều kiện nắng nóng, quá trình phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh hơn, làm gia tăng nguy cơ hình thành NH₃ và H₂S. Khi nhiệt độ nước vượt 30°C, hoạt động của nhóm vi khuẩn yếm khí tăng, có thể dẫn đến thiếu oxy ở tầng đáy và hình thành lớp bùn đen có mùi hôi, đây là điểm người nuôi cần đặc biệt lưu ý. Bùn đáy không chỉ là “chất thải cần lấy ra” mà còn liên quan trực tiếp đến sự ổn định của môi trường nước.

Cần xử lý bùn đáy ao để không ảnh hưởng đến năng suất vụ nuôi tôm

Một số dấu hiệu có thể giúp nhận biết đáy ao đang có vấn đề gồm bùn chuyển màu đen, xuất hiện mùi hôi, bọt khí nổi lên khi quạt nước hoạt động, tôm giảm ăn hoặc có biểu hiện nổi đầu vào sáng sớm. Những dấu hiệu này không nên được xem xét riêng lẻ mà cần kết hợp với kết quả đo các chỉ tiêu môi trường để xác định nguyên nhân.

Đáng chú ý, một nghiên cứu công bố năm 2026 của FAO AGRIS – Hệ thống Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp Quốc tế về nuôi tôm thâm canh cho thấy tình trạng tích tụ chất thải nitơ và chất hữu cơ tổng số có thể làm mất ổn định cộng đồng vi sinh vật trong ao. Điều này cho thấy quản lý đáy ao cần được đặt trong tổng thể quản lý hệ sinh thái, thay vì chỉ xử lý khi bùn đã tích tụ nhiều.

Kiểm soát bùn đáy bắt đầu từ quản lý thức ăn

Một sai lầm phổ biến là đợi đến khi đáy ao xuất hiện bùn đen, có mùi hoặc tôm giảm ăn mới bắt đầu xử lý. Khi đó, lượng chất hữu cơ đã tích tụ đáng kể và việc đưa môi trường trở lại trạng thái ổn định sẽ khó khăn hơn.

Trong quá trình nuôi, người nuôi nên chủ động xác định những khu vực dễ tích tụ chất thải để kiểm tra và siphon định kỳ. Việc loại bỏ chất hữu cơ ra khỏi ao giúp giảm nguồn nguyên liệu cho quá trình phân hủy yếm khí, qua đó hạn chế nguy cơ phát sinh khí độc.

Song song với việc loại bỏ chất thải, người nuôi có thể sử dụng các giải pháp sinh học phù hợp để hỗ trợ quá trình phân hủy chất hữu cơ. Các nhóm vi sinh như Bacillus, Nitrosomonas và Nitrobacter được ứng dụng trong quản lý đáy ao và kiểm soát các hợp chất liên quan đến NH₃, NO₂, H₂S.

Bên cạnh đó, cần duy trì hệ thống quạt nước, sục khí hoặc cấp oxy phù hợp để hạn chế hình thành các vùng đáy thiếu oxy. Việc đưa hệ thống cấp khí xuống đáy giúp tăng oxy tại khu vực bùn tích tụ, hạn chế phân tầng oxy và hỗ trợ ổn định môi trường ao.

Người nuôi tôm cần duy trì hệ thống quạt nước, sục khí hoặc cấp oxy phù hợp để hạn chế hình thành các vùng đáy thiếu oxy.

Bùn sau khi được thu gom cũng không nên xả trực tiếp ra môi trường. Với lượng chất hữu cơ, nitơ và phốt pho đáng kể, bùn đáy cần được thu gom, lưu chứa và xử lý phù hợp. Một số nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra tiềm năng xử lý bùn đáy tôm thành nguồn nguyên liệu cho phân hữu cơ nếu được xử lý đúng quy trình.

Một trong những cách hiệu quả nhất để hạn chế bùn đáy là giảm lượng chất thải phát sinh ngay từ đầu. Người nuôi cần điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế của tôm, thường xuyên kiểm tra sàng ăn và giảm lượng cho ăn khi tôm có dấu hiệu bắt mồi kém. Thức ăn dư không chỉ làm tăng chi phí mà còn trở thành nguồn bổ sung chất hữu cơ cho đáy ao.

Trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam tiếp tục tăng trưởng, quản lý bùn đáy sẽ ngày càng trở thành một phần quan trọng của quản lý sức khỏe tôm và an toàn sinh học. Đáy ao sạch không đồng nghĩa với việc không có bùn, mà là lượng bùn được kiểm soát ở mức hệ thống ao có khả năng xử lý. Chủ động giảm chất thải, duy trì oxy tầng đáy, siphon phù hợp và theo dõi các chỉ tiêu môi trường sẽ giúp người nuôi hạn chế khí độc, giảm áp lực lên tôm và tạo điều kiện ổn định hơn cho cả vụ nuôi./.

Bài viết liên quan