Trong nuôi tôm, khi tôm bắt đầu có dấu hiệu bỏ ăn, chậm lớn, nổi đầu hoặc chết bất thường thì việc xử lý thường đã trở nên khó khăn hơn. Nhiều bệnh nguy hiểm trên tôm hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu, trong khi các yếu tố gây stress như môi trường biến động, con giống không đảm bảo hay quản lý thức ăn chưa phù hợp có thể làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh. Vì vậy, thay vì chờ tôm bệnh mới xử lý, quản lý sức khỏe đàn tôm và an toàn sinh học ngay từ đầu vụ là cách tiếp cận quan trọng để giảm rủi ro.
Phòng bệnh cho tôm bắt đầu từ con giống và môi trường ao nuôi
Một vụ nuôi tôm thường bắt đầu từ việc lựa chọn con giống, đây cũng là một trong những khâu có thể quyết định phần lớn rủi ro sức khỏe của đàn tôm sau khi thả. Con giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm soát sức khỏe và phù hợp với điều kiện nuôi sẽ giúp người nuôi chủ động hơn ngay từ những ngày đầu.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), việc sử dụng nguồn giống sạch bệnh kết hợp với các biện pháp an toàn sinh học là một phần quan trọng trong chiến lược quản lý sức khỏe tôm. Với các bệnh do virus, khi mầm bệnh đã xâm nhập vào ao, việc điều trị trực tiếp thường rất hạn chế, do đó, ngăn mầm bệnh xâm nhập và giảm các yếu tố gây stress cho tôm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Từ góc nhìn của người nuôi, điều này có nghĩa là không nên chỉ nhìn vào kích cỡ hay hình thức bên ngoài của tôm giống. Nguồn gốc, lịch sử sức khỏe, điều kiện sản xuất tại trại giống và kết quả kiểm tra các tác nhân gây bệnh cần được quan tâm trước khi quyết định thả nuôi.

Chọn tôm giống có thể quyết định phần lớn rủi ro sức khỏe của đàn tôm sau khi thả
Sau con giống là bài toán chuẩn bị ao và nguồn nước. Một ao nuôi được chuẩn bị tốt cần hạn chế tối đa các yếu tố có thể đưa mầm bệnh vào hệ thống. Ao cần được vệ sinh, xử lý sau vụ nuôi trước, quản lý bùn đáy và kiểm soát nguồn nước cấp. FAO khuyến nghị các biện pháp như làm sạch đáy ao giữa các vụ, lọc nguồn nước, hạn chế các vật chủ mang mầm bệnh và thực hiện các quy trình vệ sinh, an toàn sinh học.
Nguồn nước cũng cần được kiểm soát trước khi đưa vào ao. Việc có ao lắng, chủ động xử lý nước và hạn chế đưa trực tiếp nguồn nước chưa kiểm soát vào ao nuôi giúp giảm nguy cơ đưa các tác nhân gây bệnh vào hệ thống. Cơ quan khuyến nông nước ta cũng khuyến cáo cơ sở nuôi cần chủ động quản lý môi trường và theo dõi thông tin quan trắc, cảnh báo dịch bệnh tại khu vực để có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Tuy nhiên, chuẩn bị tốt đầu vụ mới chỉ là bước đầu. Sau khi thả giống, ổn định môi trường nước mới là công việc cần được duy trì xuyên suốt. Đặc biệt, thời tiết cực đoan có thể khiến môi trường ao thay đổi nhanh. Nắng nóng kéo dài có thể làm nhiệt độ nước tăng và ảnh hưởng đến oxy hòa tan trong khi mưa lớn có thể làm thay đổi độ mặn, pH và các điều kiện khác trong ao. Ngành khuyến nông ghi nhận nắng nóng kéo dài có thể tạo thêm áp lực lên môi trường nuôi và nguy cơ phát sinh dịch bệnh, khiến người nuôi cần chủ động ổn định môi trường và tăng cường theo dõi sức khỏe tôm.
Quản lý thức ăn, sức khỏe tôm và an toàn sinh học để phòng bệnh lâu dài
Nếu con giống và môi trường là nền móng thì quản lý thức ăn và sức khỏe đàn tôm là công việc diễn ra mỗi ngày. Thức ăn cần được sử dụng phù hợp với nhu cầu của tôm và điều kiện thực tế của ao. Cho ăn quá nhiều không đồng nghĩa với tôm tăng trưởng nhanh hơn. Thức ăn dư thừa có thể làm tăng lượng chất hữu cơ trong ao, tạo thêm áp lực lên chất lượng nước và hệ thống xử lý môi trường.
Ngược lại, nếu cho ăn thiếu hoặc không phù hợp, tôm có thể không được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho tăng trưởng. Vì vậy, người nuôi cần theo dõi lượng ăn, phản ứng của tôm và điều chỉnh khẩu phần thay vì áp dụng cứng nhắc một mức cho ăn trong suốt vụ.
Quan sát tôm mỗi ngày cũng là một phần quan trọng của phòng bệnh. Những thay đổi như giảm lượng ăn, tôm hoạt động bất thường, phân đàn, chậm lớn, màu sắc thay đổi hoặc xuất hiện tôm chết cần được ghi nhận sớm. Khi có dấu hiệu bất thường, việc xác định nguyên nhân bằng các phương pháp kiểm tra phù hợp sẽ giúp tránh tình trạng xử lý theo kinh nghiệm hoặc sử dụng nhiều sản phẩm cùng lúc mà không xác định được nguyên nhân.

Quan sát tôm mỗi ngày cũng là một phần quan trọng của phòng bệnh.
Một vấn đề khác cần được chú trọng là an toàn sinh học trong khu vực nuôi. Người, dụng cụ, phương tiện, nguồn nước và các loài vật có thể trở thành đường đưa mầm bệnh vào hoặc phát tán mầm bệnh giữa các ao. Vì vậy, việc kiểm soát người ra vào, vệ sinh dụng cụ, quản lý nguồn nước và hạn chế các vật chủ trung gian là những biện pháp cần được duy trì thường xuyên.
Với những bệnh như EHP, ngành khuyến nông nhấn mạnh việc phòng bệnh cần được thực hiện thông qua quản lý tổng hợp con giống, thức ăn, môi trường và quy trình nuôi đồng thời áp dụng các biện pháp an toàn sinh học để hạn chế sự xâm nhập và lây lan của tác nhân gây bệnh. Điểm quan trọng ở đây là không nên chờ đến khi tôm chết mới bắt đầu quản lý bệnh. Khi đã xuất hiện tỷ lệ chết cao hoặc các biểu hiện bệnh rõ ràng, người nuôi thường phải đối mặt đồng thời với thiệt hại về sinh khối, chi phí xử lý và nguy cơ lây lan sang các ao khác.
Đối với các bệnh do virus, vấn đề càng rõ ràng hơn. FAO cho biết một số virus gây bệnh trên tôm có thể dẫn đến tỷ lệ chết rất cao sau khi xuất hiện dấu hiệu lâm sàng và không có thuốc đặc hiệu để điều trị nhiễm virus trong ao. Vì vậy, chiến lược kiểm soát tập trung vào ngăn mầm bệnh xâm nhập, kiểm soát vật chủ mang mầm bệnh, giảm stress và duy trì điều kiện nuôi phù hợp.
Từ thực tế sản xuất, phòng bệnh không phải là một thao tác riêng lẻ mà là cả một quy trình xuyên suốt vụ nuôi. Người nuôi cần bắt đầu từ việc lựa chọn giống, chuẩn bị ao, kiểm soát nguồn nước, duy trì môi trường ổn định, quản lý thức ăn, theo dõi sức khỏe tôm và thực hiện an toàn sinh học.

Chuẩn bị ao và kiểm soát nguồn nước ao nuôi kỹ càng tránh lây lan dịch bệnh giữa các ao nuôi tôm
Một cách tiếp cận chủ động cũng giúp người nuôi thay đổi cách nhìn về chi phí phòng bệnh. Thay vì xem các hoạt động kiểm tra giống, xử lý nước, vệ sinh dụng cụ hay theo dõi môi trường là khoản chi phí phát sinh, đây có thể được xem là khoản đầu tư để giảm rủi ro cho cả vụ nuôi. Khi bệnh xuất hiện, người nuôi thường không còn nhiều lựa chọn và thời gian để phản ứng. Nhưng nếu kiểm soát rủi ro ngay từ đầu, nhiều yếu tố có thể được nhận diện và điều chỉnh trước khi chuyển thành vấn đề lớn.
Một vụ nuôi tôm hiệu quả không bắt đầu từ việc xử lý khi tôm bệnh, mà bắt đầu từ việc tạo ra một hệ thống nuôi trong đó nguy cơ bệnh được kiểm soát ngay từ đầu. Chủ động với con giống, môi trường, thức ăn và an toàn sinh học chính là nền tảng để giảm rủi ro, bảo vệ đàn tôm và nâng cao hiệu quả sản xuất./.

