Thị trường tôm Việt Nam: Tăng trưởng từ chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng

Nhu cầu tôm chất lượng cao, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho ngành tôm Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn, công nghệ và sản phẩm giá trị gia tăng được kỳ vọng trở thành chìa khóa nâng sức cạnh tranh của ngành.

Nhu cầu tôm chất lượng cao mở rộng cơ hội cho Việt Nam

Động lực tăng trưởng của ngành tôm đến từ nhu cầu toàn cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm giàu dinh dưỡng, an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và được nuôi trồng bền vững. Xu hướng này đang mở ra cơ hội cho tôm Việt Nam tại các thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản. Năm 2024, xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt khoảng 3,9 tỷ USD, tăng 15% so với năm 2023, cho thấy nhu cầu thị trường vẫn đang tạo dư địa tăng trưởng cho ngành. Theo dự báo của TechSci Research – đơn vị tư vấn quản lý và nghiên cứu thị trường toàn cầu chỉ ra, quy mô thị trường tôm Việt Nam có thể tăng từ 2,92 tỷ USD năm 2024 lên 3,65 tỷ USD vào năm 2030, tương đương mức tăng trưởng bình quân khoảng 3,8% mỗi năm.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm tôm nuôi

Tại các thị trường phát triển, tôm ngày càng được lựa chọn như một nguồn protein nạc, giàu dưỡng chất. Cùng với đó, người tiêu dùng cũng quan tâm hơn đến phương thức nuôi, việc sử dụng kháng sinh, khả năng truy xuất nguồn gốc và tác động môi trường của sản phẩm. Xu hướng này đang thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao tiêu chuẩn sản xuất thay vì chỉ cạnh tranh về sản lượng và giá. Việc áp dụng các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP và GlobalGAP giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các nhà nhập khẩu, đồng thời tạo lợi thế khi tiếp cận hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống tại các thị trường cao cấp.

Không chỉ thị trường xuất khẩu, nhu cầu trong nước cũng đang mở rộng cùng quá trình đô thị hóa, thu nhập khả dụng tăng và sự phát triển của các kênh bán lẻ hiện đại. Đặc biệt, các sản phẩm tôm chế biến sẵn, tiện lợi và dễ sử dụng có thêm dư địa tăng trưởng khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự thuận tiện. Tuy nhiên, ngành tôm cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động giá nguyên liệu, dịch bệnh đến tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu và sự cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Ecuador và Indonesia. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng khả năng thích ứng của toàn chuỗi.

Chính sách, thương mại và hạ tầng tạo nền tảng tăng trưởng

Bên cạnh nhu cầu thị trường, chính sách phát triển thủy sản và các hiệp định thương mại đang tạo thêm động lực cho ngành tôm Việt Nam. Các chương trình hỗ trợ hiện đại hóa nuôi trồng, nâng cao chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh và thúc đẩy sản xuất bền vững đang góp phần cải thiện năng lực của ngành.

Việc tham gia các hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA cũng mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường lớn, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Việc giảm hoặc xóa bỏ thuế quan tại một số thị trường giúp sản phẩm tôm Việt Nam cải thiện khả năng cạnh tranh, trong khi việc mở rộng thị trường cũng giúp giảm mức độ phụ thuộc vào một số điểm đến truyền thống.

Việt Nam đang từng bước làm chủ tôm giống để cải thiện năng lực ngành tôm

Cùng với chính sách thương mại, năng lực hậu cần và chế biến tiếp tục được cải thiện. Đầu tư vào chuỗi cung ứng lạnh, nhà máy chế biến, cảng và các khu công nghiệp phục vụ xuất khẩu giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao khả năng bảo quản và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu chất lượng của thị trường quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để ngành tôm chuyển từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang nâng cao giá trị và hiệu quả toàn chuỗi.

Công nghệ và sản phẩm giá trị gia tăng định hình hướng đi mới

Công nghệ đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng giúp ngành tôm giải quyết bài toán năng suất, chi phí và rủi ro dịch bệnh. Tại vùng nuôi, các mô hình như biofloc, hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), cho ăn tự động và giám sát chất lượng nước đang được ứng dụng nhằm tối ưu điều kiện nuôi, sử dụng thức ăn hiệu quả hơn và kiểm soát môi trường tốt hơn. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn hướng tới giảm tỷ lệ hao hụt, ổn định sản lượng và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là những yếu tố ngày càng quan trọng khi các thị trường nhập khẩu đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính minh bạch.

Ở khâu chế biến, xu hướng đáng chú ý là sự chuyển dịch từ xuất khẩu sản phẩm sơ chế sang các sản phẩm tôm có giá trị gia tăng như tôm tẩm bột, tẩm gia vị, luộc hoặc chế biến sẵn. Đây là hướng đi phù hợp với nhu cầu về sự tiện lợi của người tiêu dùng, đồng thời giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào biến động giá tôm nguyên liệu.

Mô hình nuôi tôm công nghệ cao do một doanh nghiệp đầu tư tại Bạc Liêu

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng cao, tính bền vững, chất lượng, công nghệ và khả năng tạo giá trị gia tăng sẽ trở thành những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của tôm Việt Nam. Thay vì chỉ mở rộng sản lượng, ngành đang đứng trước yêu cầu nâng cao hiệu quả ngay từ vùng nuôi, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường, đồng thời tăng cường liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp chế biến, hiệp hội và cơ quan quản lý.

Đây cũng là nền tảng để tôm Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường thủy sản toàn cầu và hướng tới một mô hình tăng trưởng có chất lượng, ổn định và bền vững hơn./.

Bài viết liên quan