Dù xuất khẩu vẫn duy trì đà tăng trưởng nhưng bài toán lợi nhuận và sức cạnh tranh của người nuôi, doanh nghiệp vẫn chịu sức ép từ giá thành. Trong cuộc đua ngày càng quyết liệt với Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, câu hỏi không còn đơn thuần là làm sao tăng sản lượng, mà là con tôm Việt đang “đắt” lên ở khâu nào và đâu là những chi phí có thể tháo gỡ?
Nơi chi phí đang tích tụ
Giá thành của một kg tôm không được quyết định bởi riêng một yếu tố. Từ con giống, thức ăn, điện, quản lý môi trường, phòng ngừa dịch bệnh đến thu hoạch, vận chuyển và chế biến, mỗi mắt xích đều có thể làm gia tăng chi phí. Khi những khoản chi này cộng dồn, lợi thế về chất lượng và giá trị gia tăng của tôm Việt cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Trong cơ cấu chi phí nuôi tôm, thức ăn là khoản chi lớn nhất, thường chiếm khoảng 55 – 65% tổng chi phí. Vì vậy, biến động giá thức ăn tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất. Trong khi Việt Nam đã có năng lực sản xuất thức ăn lớn, nguồn nguyên liệu đầu vào vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Điều này khiến giá thức ăn trong nước chịu ảnh hưởng từ giá nguyên liệu thế giới, tỷ giá, vận chuyển và các biến động địa chính trị.

Chi phí nuôi tôm không chỉ phát sinh trong ao mà còn nằm trong cách tổ chức chuỗi
Con giống cũng là khoản chi có thể tạo ra chênh lệch lớn về giá thành. Một nguồn giống có giá thấp nhưng chất lượng không ổn định có thể kéo theo tỷ lệ sống thấp, tốc độ tăng trưởng chậm, thời gian nuôi kéo dài và nguy cơ dịch bệnh cao hơn. Khi đó, khoản tiết kiệm ở khâu mua giống có thể nhanh chóng bị bù lại bằng chi phí thức ăn, điện, xử lý môi trường và hao hụt. Ở chiều ngược lại, việc tăng mật độ để nâng năng suất trên diện tích cũng đặt ra một bài toán khác. Mật độ cao đòi hỏi hệ thống quản lý nước, oxy, chất thải và dịch bệnh chặt chẽ hơn. Người nuôi có thể thu được sản lượng lớn hơn trên cùng diện tích, nhưng đồng thời phải bỏ thêm chi phí cho điện, thiết bị, xử lý nước và kiểm soát môi trường.
Đây cũng là lý do bài toán chi phí của ngành tôm cần được nhìn từ hiệu quả tổng thể thay vì chỉ nhìn vào từng khoản chi riêng lẻ. Một đồng tiết kiệm được ở thức ăn nhưng làm giảm tỷ lệ sống; một khoản đầu tư cho công nghệ nhưng không cải thiện năng suất; hay việc tăng mật độ nhưng làm gia tăng rủi ro dịch bệnh đều có thể khiến giá thành cuối cùng cao hơn. Chi phí vì thế không chỉ phát sinh trong ao mà còn nằm trong chính cách thức tổ chức chuỗi.
Tôm Việt Nam cần gia tăng giá trị
Nếu chỉ cạnh tranh bằng giá, tôm Việt Nam sẽ gặp bất lợi trước những quốc gia có quy mô sản xuất lớn và chi phí thấp hơn. Vì vậy, bài toán của ngành không phải là bằng mọi cách đưa giá tôm xuống thấp nhất, mà là giảm những chi phí không cần thiết.
Để giảm giá thành, ngành tôm cần nâng hiệu quả từ vùng nuôi đến toàn chuỗi. Trước hết là kiểm soát tốt chất lượng giống, sử dụng thức ăn hiệu quả, ổn định môi trường và ứng dụng công nghệ vào những khâu giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro. Đồng thời, tăng liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp cung ứng đầu vào, chế biến và xuất khẩu để chuẩn hóa sản xuất, giảm hao hụt và tối ưu chi phí. Quan trọng hơn, giảm giá thành không có nghĩa là cắt giảm đầu tư, mà là đầu tư đúng vào những yếu tố giúp tăng năng suất, giảm rủi ro và tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi kg tôm.

Tôm Việt Nam cần gia tăng giá trị
Với lợi thế về chế biến, sản phẩm giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng các thị trường yêu cầu cao, Việt Nam khó có thể và cũng không nhất thiết phải chạy đua để trở thành nước bán tôm rẻ nhất. Thay vào đó, ngành cần giảm những chi phí làm suy giảm lợi nhuận, đồng thời đầu tư vào những yếu tố giúp tôm Việt có giá trị cao hơn./.

