Từ nay đến cuối năm, nhu cầu tại các thị trường lớn được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu tôm, nhưng áp lực từ chính sách thương mại và chi phí sản xuất đang đặt ra yêu cầu mới về năng lực cạnh tranh. Theo các chuyên gia, để duy trì đà tăng trưởng, ngành tôm cần tập trung tháo gỡ những điểm nghẽn từ con giống, công nghệ nuôi đến hạ tầng logistics.
Gỡ điểm nghẽn con giống và vùng nuôi
Từ tháng 9 đến cuối năm, nhu cầu phục vụ mùa lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho có thể giúp xuất khẩu thủy sản duy trì kim ngạch ở mức cao. Tuy nhiên, rủi ro chính sách sẽ tiếp tục tác động đến cơ cấu tăng trưởng của ngành.
Đối với tôm, kết quả thuế chống bán phá giá dự kiến vào cuối tháng 9 sẽ là yếu tố đáng chú ý đối với xu hướng đơn hàng tại Hoa Kỳ. Các chuyên gia thị trường nhận định mục tiêu vượt 12 tỷ USD xuất khẩu thủy sản trong năm 2026 vẫn khả thi nếu nhu cầu tại Trung Quốc duy trì và đơn hàng mùa cao điểm không bị gián đoạn. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng trong quý IV có thể thấp hơn những tháng đầu năm. Trong bối cảnh đó, tăng trưởng của ngành tôm đang chuyển dần từ cuộc đua về sản lượng sang nâng cao giá trị, kiểm soát chi phí và tăng khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.

Con giống là một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay của ngành tôm
Theo ông Mai Văn Hoàng, Tổng Giám đốc Tập đoàn Thủy sản Công nghệ cao GrowMax, Chủ tịch Hiệp hội Tôm Việt Nam, con giống và công nghệ nuôi là hai điểm nghẽn lớn hiện nay của ngành tôm. Việt Nam dù nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu tôm lớn trên thế giới nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn tôm giống bố mẹ nhập khẩu. Ông Hoàng nhận định, để củng cố năng lực cạnh tranh, cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển nguồn gen tôm bố mẹ trong nước, từng bước tiến tới chủ động cả về số lượng và chất lượng tôm giống.
Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nước tại các vùng nuôi cũng là vấn đề cần được quan tâm. Việc sử dụng chung hệ thống thủy lợi cho sản xuất lúa và nuôi tôm có thể làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh, ảnh hưởng đến năng suất và chi phí sản xuất.
Công nghệ và hạ tầng tạo dư địa nâng sức cạnh tranh
Song song với việc chủ động nguồn giống, ông Hoàng đề xuất Nhà nước cần khuyến khích nhân rộng các mô hình nuôi tôm công nghệ cao thông qua hỗ trợ tài chính và tiếp cận đất đai. Ứng dụng công nghệ phù hợp có thể giúp người nuôi kiểm soát tốt hơn môi trường ao nuôi, sử dụng hiệu quả các yếu tố đầu vào và hạn chế rủi ro dịch bệnh. Qua đó, năng suất và chất lượng tôm nguyên liệu được cải thiện, đồng thời tạo nguồn cung ổn định hơn cho các doanh nghiệp chế biến. Cùng với vùng nuôi, hạ tầng giao thông và logistics cũng cần được cải thiện để giảm chi phí trong toàn chuỗi sản xuất. Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tập trung phần lớn hoạt động nuôi và chế biến thủy sản.

Hạ tầng giao thông và logistics cần được cải thiện để ngành tôm giảm chi phí trong toàn chuỗi sản xuất
“Đầu tư phát triển hạ tầng giao thông, logistics đồng bộ ở khu vực nuôi – chế biến thủy sản trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long cũng là giải pháp quan trọng giúp cắt giảm đáng kể chi phí sản xuất, không chỉ cho tôm, cá tra mà còn nhiều loại nông sản khác của Việt Nam”, ông Mai Văn Hoàng đề xuất.
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của nguồn cung, sức cạnh tranh của tôm Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi sản lượng. Chủ động con giống, nâng chất lượng vùng nuôi, ứng dụng công nghệ và giảm chi phí logistics sẽ là những yếu tố then chốt để ngành tôm chuyển từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế./.

