Xuất khẩu tôm Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026, nhưng cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt khi Ecuador, Ấn Độ và Indonesia tiếp tục mở rộng nguồn cung, đầu tư vào công nghệ và nâng cao khả năng đáp ứng thị trường. Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu gia tăng, nâng cao hiệu quả sản xuất và chuyển mạnh sang các sản phẩm có giá trị gia tăng sẽ là những yếu tố quan trọng đối với sức cạnh tranh của tôm Việt Nam.
Xuất khẩu tăng trưởng nhưng áp lực cạnh tranh gia tăng
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với ngành tôm Việt Nam. Theo số liệu Hải quan Việt Nam, xuất khẩu tôm đạt khoảng 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, thị trường Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục giữ vai trò quan trọng, trong khi xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 796 triệu USD. Bước sang năm 2026, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 2,35 tỷ USD, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm 2025. Đến hết tháng 8/2026, kim ngạch đạt khoảng 3,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. riêng tháng 8 đạt 478,5 triệu USD, tăng 4,2%.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu phân hóa giữa các thị trường, trong khi nguồn cung tôm thế giới tiếp tục mở rộng.Theo dự đoán, những tháng cuối năm 2026 sẽ tiếp tục là giai đoạn cạnh tranh cao khi người mua ngày càng quan tâm đến giá, chất lượng, quy cách sản phẩm, tính ổn định của nguồn cung và khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng của từng thị trường.
Trong nhóm các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, Ecuador đang tạo sức ép đáng kể đối với tôm Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc tôm thẻ chân trắng. Năm 2025, xuất khẩu tôm của Ecuador đạt khoảng 8,4 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2024 và lập mức kỷ lục mới. Trung Quốc chiếm khoảng 48% sản lượng tôm xuất khẩu của Ecuador, trong khi thị trường Mỹ chiếm khoảng 22 – 23%. Đáng chú ý, ngành tôm Ecuador đang đẩy mạnh đầu tư vào sản phẩm giá trị gia tăng nhằm mở rộng thị trường và giảm sự phụ thuộc vào phân khúc tôm nguyên liệu. Lợi thế nổi bật của Ecuador nằm ở quy mô sản xuất lớn, khả năng kiểm soát chi phí và mức độ cơ giới hóa ngày càng cao. Đây là lợi thế mà tôm Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp bằng cách chạy đua về sản lượng hoặc giá bán.

Cuộc cạnh tranh của tôm Việt Nam không nhất thiết phải là cuộc đua về sản lượng
Ấn Độ tiếp tục là một trong những trung tâm cung ứng tôm lớn nhất thế giới. Theo Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, trong năm tài chính 2025 – 2026, xuất khẩu thủy sản của nước này đạt kỷ lục 8,46 tỷ USD. Riêng tôm đông lạnh đạt khoảng 5,62 tỷ USD, với sản lượng 792.647 tấn, tăng 8,64% về giá trị tính theo USD. Mỹ, Trung Quốc và EU tiếp tục là những thị trường lớn của tôm Ấn Độ. Quy mô vùng nuôi, nguồn nguyên liệu lớn và hệ thống chế biến phục vụ xuất khẩu giúp Ấn Độ duy trì vị thế đáng kể, nhất là tại các thị trường tiêu thụ khối lượng lớn. Đây cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam tại Mỹ và EU.
Với lợi thế về điều kiện tự nhiên, diện tích nuôi và nguồn lao động, Indonesia có khả năng duy trì nguồn cung đáng kể cho thị trường quốc tế. Đối với Việt Nam, Indonesia đáng chú ý không chỉ ở năng lực sản xuất mà còn ở khả năng cạnh tranh tại những thị trường chủ lực. Sự hiện diện của Indonesia cùng Ecuador và Ấn Độ khiến các doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động hơn về giá thành, chất lượng, thời gian giao hàng và khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu.
Ngành tôm Việt Nam cần giảm chi phí, nâng chất lượng và tăng giá trị
Nếu Ecuador nổi bật về quy mô và chi phí, còn Ấn Độ có lợi thế về sản lượng và nguồn nguyên liệu, thì điểm mạnh đáng chú ý của Việt Nam nằm ở chế biến, đa dạng sản phẩm và khả năng đáp ứng những phân khúc có yêu cầu cao. Vì vậy, cuộc cạnh tranh của tôm Việt Nam không nhất thiết phải là cuộc đua về sản lượng, quan trọng hơn là nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Trong thời gian tới, ngành tôm Việt Nam cần tập trung đồng thời vào hai bài toán: nâng cao hiệu quả sản xuất và gia tăng giá trị sản phẩm. Ở khâu nuôi, kiểm soát dịch bệnh, nâng cao chất lượng con giống, quản lý thức ăn, giảm hệ số chuyển đổi thức ăn và ứng dụng công nghệ trong quản lý môi trường sẽ có ý nghĩa trực tiếp đối với giá thành sản xuất. Ở khâu chế biến, cần tiếp tục đầu tư vào các dòng sản phẩm tiện lợi, chế biến sâu và phù hợp với nhu cầu của từng thị trường. Cùng với đó là nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.

Nâng cao hiệu quả sản xuất và gia tăng giá trị sản phẩm là hai bài toán lớn ngành tôm Việt Nam cần giải quyết để nâng cao sức cạnh tranh
Liên kết chuỗi cũng cần được xem là một trong những giải pháp trọng tâm. Khi người nuôi, doanh nghiệp chế biến, nhà cung cấp vật tư và các đơn vị trong chuỗi có sự phối hợp chặt chẽ, ngành tôm sẽ có điều kiện tốt hơn để kiểm soát chất lượng nguyên liệu, ổn định nguồn cung và giảm chi phí.
Trong một thị trường mà nguồn cung ngày càng dồi dào và người mua ngày càng khắt khe, lợi thế cạnh tranh bền vững sẽ không chỉ đến từ việc bán được nhiều tôm hơn, mà còn từ khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, ổn định hơn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường./.

