Với khoảng 750.000 ha nuôi tôm nước lợ, sản lượng khoảng 1,29 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 4,6 tỷ USD trong năm 2025, ngành tôm đang giữ vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng, ổn định đầu ra và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường. Trong bối cảnh đó, liên kết giữa người nuôi và doanh nghiệp được xem là nền tảng để nâng cao hiệu quả và giá trị của toàn chuỗi.
Quy mô lớn, nhu cầu liên kết ngày càng rõ
Sau nhiều năm phát triển, ngành tôm Việt Nam đã chuyển dần từ mở rộng diện tích sang nâng cao năng suất và chất lượng. Giai đoạn 2010-2025, diện tích nuôi tôm nước lợ tăng không nhiều, từ khoảng 644.000 ha lên gần 750.000 ha, trong khi sản lượng tăng mạnh từ khoảng 443.700 tấn lên khoảng 1,29 triệu tấn.
Cùng với sản xuất, tôm tiếp tục là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt khoảng 4,6 tỷ USD, chiếm trên 45% giá trị xuất khẩu thủy sản. Quy mô này cho thấy mỗi khâu trong chuỗi tôm, từ con giống, thức ăn, vật tư đầu vào, nuôi thương phẩm đến thu mua, chế biến và xuất khẩu, đều có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cuối cùng của sản phẩm.
Trong khi đó, sản xuất tôm vẫn có sự tham gia lớn của các hộ nuôi và các mô hình quy mô khác nhau. Sự phân tán về quy mô sản xuất có thể tạo ra những khác biệt về kỹ thuật, khả năng kiểm soát chất lượng và tiếp cận thị trường. Đây là một trong những lý do việc hình thành các mối liên kết ổn định giữa người nuôi và doanh nghiệp ngày càng cấp thiết.

Quy mô sản xuất tôm lớn đặt ra sự cấp thiết phải có sự liên kết với doanh nghiệp
Liên kết không chỉ đơn thuần là doanh nghiệp thu mua sản phẩm sau khi người nuôi thu hoạch. Một chuỗi liên kết hiệu quả cần được hình thành ngay từ đầu vụ nuôi, trong đó doanh nghiệp và người nuôi cùng thống nhất các yêu cầu về quy trình sản xuất, chất lượng và tiêu chuẩn nguyên liệu. Ở góc độ người nuôi, việc tham gia liên kết có thể tạo điều kiện tiếp cận thông tin thị trường, quy trình kỹ thuật và các giải pháp phù hợp với từng mô hình. Với doanh nghiệp, thông qua đội ngũ kỹ thuật hoặc các chương trình đồng hành có thể hỗ trợ người nuôi trong việc quản lý môi trường, sử dụng thức ăn hợp lý, kiểm soát sức khỏe tôm và theo dõi các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vụ nuôi.
Thực tế, ngành tôm đang chịu nhiều tác động từ thời tiết cực đoan, biến động môi trường và dịch bệnh. Năm 2025, cả nước ghi nhận hơn 7.000 ha nuôi tôm bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh. Những rủi ro này cho thấy việc chia sẻ thông tin, theo dõi môi trường và phối hợp kỹ thuật giữa các bên có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại.
Từ liên kết sản xuất đến gia tăng giá trị
Đối với thị trường ngày càng chú trọng an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, chất lượng tôm không chỉ được quyết định tại nhà máy chế biến mà bắt đầu từ chính vùng nuôi. Khi doanh nghiệp có mối liên kết thường xuyên với người nuôi, các yêu cầu về chất lượng nguyên liệu có thể được chuyển hóa thành hướng dẫn cụ thể ngay trong quá trình sản xuất. Người nuôi có thể chủ động ghi chép thông tin về con giống, thức ăn, vật tư sử dụng, các chỉ tiêu môi trường và thời điểm thu hoạch. Doanh nghiệp từ đó có cơ sở để kiểm soát nguồn nguyên liệu và truy xuất thông tin khi cần thiết. Cách làm này cũng phù hợp với xu hướng phát triển xanh của ngành tôm. Khi thị trường ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường, phát thải và tính bền vững, dữ liệu từ vùng nuôi sẽ trở thành một phần quan trọng trong việc chứng minh chất lượng và trách nhiệm của sản phẩm.

Dữ liệu từ vùng nuôi tôm trở thành một phần quan trọng trong chứng minh chất lượng và trách nhiệm sản phẩm
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành tôm đang đứng trước yêu cầu chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế, trong đó tổ chức sản xuất, liên kết chuỗi, kiểm soát môi trường và an toàn sinh học là những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Quy mô gần 750.000 ha và sản lượng khoảng 1,29 triệu tấn cho thấy ngành tôm Việt Nam đã có nền tảng sản xuất lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh dư địa mở rộng diện tích ngày càng hạn chế, hướng đi quan trọng là nâng cao giá trị trên cùng một đơn vị diện tích thông qua công nghệ, chất lượng, hiệu quả và tổ chức chuỗi. Trong quá trình đó, liên kết người nuôi – doanh nghiệp có thể đóng vai trò như một “cầu nối” giữa sản xuất và thị trường. Từ hỗ trợ kỹ thuật, kiểm soát đầu vào, quản lý vùng nuôi đến thu mua, chế biến và xuất khẩu, mỗi khâu được kết nối tốt hơn sẽ góp phần giảm những khoảng trống trong chuỗi giá trị.
Giá trị của ngành tôm không chỉ được tạo ra ở khâu cuối cùng khi sản phẩm đến thị trường, mà được tích lũy từ chính quá trình sản xuất tại ao nuôi. Khi người nuôi và doanh nghiệp cùng chia sẻ thông tin, thống nhất tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và hướng đến lợi ích dài hạn, sự liên kết sẽ trở thành nền tảng để nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng khả năng đáp ứng thị trường và gia tăng giá trị cho con tôm Việt Nam./.

