Khi chi phí thức ăn có thể chiếm hơn 60% giá thành nuôi tôm, bài toán dinh dưỡng ngày càng được nhìn rộng hơn con số phần trăm đạm trên bao bì. Khả năng tiêu hóa, cân đối axit amin, chất lượng nguyên liệu, độ ổn định viên và hiệu quả chuyển hóa mới là những yếu tố quyết định giá trị thực của thức ăn trong ao nuôi.
Hàm lượng đạm cao chưa chắc giúp tôm tăng trưởng tốt
Đạm là thành phần dinh dưỡng quan trọng trong thức ăn cho tôm, bởi protein cung cấp các axit amin cần thiết cho quá trình hình thành mô, tăng trưởng và duy trì hoạt động sinh lý. Tuy nhiên, hàm lượng protein thô cao không đồng nghĩa với việc tôm có thể sử dụng toàn bộ lượng protein đó. Hai loại thức ăn cùng công bố hàm lượng protein ở một mức tương đương nhưng có thể tạo ra hiệu quả khác nhau nếu nguồn nguyên liệu, thành phần axit amin và khả năng tiêu hóa khác nhau. Phần protein không được hấp thu hiệu quả không tạo thêm tăng trưởng tương ứng mà có thể được bài tiết, làm gia tăng tải chất thải trong hệ thống nuôi.
Một nghiên cứu công bố năm 2026 trên Aquaculture cho thấy việc bổ sung enzyme protease có thể cải thiện khả năng tiêu hóa chất khô, protein và nhiều axit amin ở tôm thẻ chân trắng. Ở một số nghiệm thức, FCR và hiệu quả sử dụng protein được cải thiện, đồng thời lượng nitơ amoni tổng số thải ra nước giảm.

Bài toán dinh dưỡng cho tôm ngày càng được các hộ nuôi tôm quan tâm thay vì con số phần trăm đạm trên bao bì
Axit amin cũng là một mắt xích quan trọng. Protein được tạo thành từ các axit amin, trong đó tôm cần một tỷ lệ cân đối giữa các axit amin thiết yếu để phục vụ tăng trưởng. Một nghiên cứu năm 2025 về nhu cầu methionine của tôm thẻ chân trắng xác định nhu cầu tối ưu thay đổi theo điều kiện thí nghiệm, đồng thời cho thấy việc bổ sung methionine phù hợp có thể tác động đến tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Vì vậy, nhìn vào một con số phần trăm đạm để đánh giá toàn bộ chất lượng thức ăn là chưa đủ. Đạm cần đúng nguồn, đúng chất lượng và được cân đối về axit amin để tôm có thể sử dụng hiệu quả.
Xu hướng này cũng đang thúc đẩy ngành thức ăn tìm kiếm những nguồn nguyên liệu mới. Một nghiên cứu công bố năm 2026 cho thấy có thể thay thế một phần đáng kể bột cá bằng hỗn hợp khô đậu tương và khô đậu phộng trong khẩu phần protein thấp mà vẫn duy trì các chỉ tiêu sản xuất ở tôm thẻ. Tuy nhiên, khi tỷ lệ thay thế quá cao, tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn suy giảm. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của sự cân đối nguồn protein, thay vì chỉ chạy theo tổng hàm lượng protein.
Chất lượng nguyên liệu và khả năng sử dụng mới quyết định hiệu quả thức ăn
Thị trường thức ăn thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh về chất lượng và hiệu quả sử dụng. Theo Mordor Intelligence, thị trường thức ăn thủy sản Việt Nam đạt khoảng 2,70 tỷ USD năm 2025, dự kiến tăng lên 2,92 tỷ USD năm 2026 và đạt 4,36 tỷ USD vào năm 2031, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 8,3%/năm. Trong đó, tôm thẻ chân trắng chiếm khoảng 46,5% giá trị thị trường thức ăn thủy sản năm 2025. Quy mô thị trường càng lớn, yêu cầu về hiệu quả thức ăn càng trở nên rõ nét. Người nuôi không chỉ cần một loại cám có hàm lượng dinh dưỡng cao mà cần thức ăn giúp tôm tăng trưởng ổn định, chuyển hóa tốt và hạn chế lượng chất thải đưa xuống ao.
Khi giá thức ăn liên tục chịu áp lực từ chi phí nguyên liệu, hiệu quả sử dụng đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng nhất của người nuôi. Theo Hiệp hội Tôm Việt Nam, trong nửa đầu năm 2026, có 23/24 doanh nghiệp sản xuất thức ăn cho tôm được ghi nhận đã điều chỉnh tăng giá bán, với mức tăng khoảng 1.200 -1.500 đồng/kg. Giá thức ăn tôm thẻ phổ biến ở mức 30.500 – 40.000 đồng/kg, trong khi thức ăn tôm sú khoảng 34.000 – 42.000 đồng/kg. Thức ăn hiện chiếm hơn 60% giá thành nuôi tôm.
Trong bối cảnh đó, giảm chi phí thức ăn không nhất thiết đồng nghĩa với lựa chọn sản phẩm có giá thấp hơn. Quan trọng hơn là mỗi kilogram thức ăn tạo ra bao nhiêu kilogram tôm, đây là lý do FCR ngày càng được quan tâm. Nếu tôm sử dụng thức ăn hiệu quả, lượng thức ăn cần thiết cho một đơn vị tăng trưởng sẽ thấp hơn. Ngược lại, thức ăn có độ tiêu hóa thấp hoặc không được tôm sử dụng tốt có thể làm tăng lượng thức ăn cần cung cấp, đồng thời kéo theo nhiều chất thải hơn trong ao.

Thị trường thức ăn thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh về chất lượng và hiệu quả sử dụng
Thị trường cũng đang cho thấy sự chuyển dịch từ thức ăn thông thường sang các giải pháp dinh dưỡng có tính chuyên biệt hơn. Mordor Intelligence nhận định thức ăn chức năng, enzyme, probiotics và các chất hỗ trợ miễn dịch đang trở thành những động lực tăng trưởng của thị trường thức ăn thủy sản Việt Nam. Đồng thời, protein từ tảo, côn trùng và các nguồn thay thế đang được quan tâm nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nguyên liệu biển truyền thống.
Đáng chú ý, sự đổi mới không chỉ diễn ra ở công thức. Các doanh nghiệp thức ăn đang có xu hướng kết hợp sản phẩm với dữ liệu về tăng trưởng, môi trường và quản lý cho ăn. Một số giải pháp hướng tới tối ưu khẩu phần theo điều kiện ao, qua đó chuyển trọng tâm từ bán thức ăn sang tạo hiệu quả từ thức ăn. Đây cũng là hướng phù hợp với sự phát triển của ngành tôm Việt Nam. Năm 2025, sản lượng tôm nuôi của Việt Nam ước đạt khoảng 1,38 triệu tấn, tăng 6,1% so với năm trước, theo số liệu của Cục Thống kê. Trong khi đó, xuất khẩu tôm năm 2025 được dự báo đạt khoảng 4,6 tỷ USD, mức cao kỷ lục của ngành.
Cuộc cạnh tranh của ngành thức ăn tôm trong giai đoạn mới sẽ khó chỉ nằm ở việc sản phẩm có hàm lượng đạm bao nhiêu. Giá trị thực sự nằm ở khả năng kết hợp nguồn nguyên liệu phù hợp, cân đối dinh dưỡng, khả năng tiêu hóa, chất lượng viên thức ăn và hiệu quả chuyển hóa./.

