Một con tôm xuất hiện trên bàn ăn không chỉ được đánh giá bằng kích thước, màu sắc hay giá bán. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến một câu hỏi cụ thể hơn: “Con tôm này đến từ đâu?” Tôm được nuôi ở vùng nào, sử dụng thức ăn và quy trình chăm sóc ra sao, thu hoạch khi nào, qua những khâu chế biến nào trước khi đến tay người mua? Khi yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng và sản xuất bền vững ngày càng được chú trọng, truy xuất nguồn gốc tôm đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình nâng cao giá trị của con tôm Việt Nam.
Người tiêu dùng muốn nhìn thấy cả hành trình của con tôm
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có ngành nuôi và chế biến tôm phát triển mạnh. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp Môi trường, năm 2025, diện tích nuôi tôm nước lợ đạt khoảng 750.000 ha, sản lượng ước đạt 1,29 triệu tấn, với kim ngạch xuất khẩu khoảng 4,6 tỷ USD, chiếm trên 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Quy mô sản xuất lớn đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng tôm ngày càng đa dạng. Một sản phẩm tôm có thể trải qua nhiều công đoạn: từ con giống, ao nuôi, thức ăn, thuốc thú y thủy sản và chế phẩm sử dụng trong quá trình nuôi, đến thu hoạch, thu mua, sơ chế, chế biến, đóng gói, vận chuyển và phân phối.
Vì thế, khi người tiêu dùng đặt câu hỏi “Con tôm này đến từ đâu?”, họ không đơn thuần muốn biết quốc gia hay tỉnh thành sản xuất. Điều họ quan tâm ngày càng có thể mở rộng thành nhiều câu hỏi cụ thể hơn: tôm được nuôi ở đâu, bởi ai, trong điều kiện nào và quá trình sản xuất có được kiểm soát hay không? Một hệ thống truy xuất hiệu quả có thể giúp liên kết thông tin của nhiều mắt xích trong chuỗi sản xuất. Chẳng hạn, từ mã QR trên bao bì, người mua có thể tiếp cận các thông tin liên quan đến vùng nuôi, cơ sở sản xuất, thời gian thu hoạch, lô hàng hoặc quá trình chế biến, tùy theo mức độ dữ liệu mà doanh nghiệp và hệ thống quản lý cung cấp.

Khi tôm Việt Nam tiếp cận được những thị trường chất lượng, khả năng chứng minh được nguồn gốc sản phẩm cũng là yếu tố để duy trì thị trường
Đối với ngành tôm, câu chuyện càng đáng chú ý khi sản phẩm Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào thị trường quốc tế. Trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt khoảng 3,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, tôm thẻ chân trắng tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 2 tỷ USD, tăng 7,6%. Thị trường Trung Quốc và Hồng Kông là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng.
Khi tôm Việt Nam tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính bền vững, khả năng chứng minh nguồn gốc sản phẩm cũng trở thành một yếu tố quan trọng để duy trì thị trường.
Từ yêu cầu của thị trường đến lợi ích cho người nuôi
Với doanh nghiệp sản xuất thức ăn cho tôm, truy xuất nguồn gốc bắt đầu từ chính sản phẩm được đưa vào ao nuôi. Thông tin về tên sản phẩm, mã lô, ngày sản xuất, thành phần, tiêu chuẩn chất lượng và thời hạn sử dụng có thể được quản lý để phục vụ việc truy xuất khi cần thiết. Khi thức ăn được phân phối đến đại lý, trang trại hoặc vùng nuôi, việc quản lý mã lô và thông tin giao nhận giúp xác định sản phẩm đã được sử dụng ở đâu, trong khoảng thời gian nào. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp phối hợp với người nuôi khi cần kiểm tra, đánh giá hoặc xử lý một vấn đề phát sinh liên quan đến lô sản phẩm.
Với người nuôi tôm, việc ghi chép thông tin từ đầu vụ như nguồn giống, ngày thả, mật độ, thức ăn, các sản phẩm được sử dụng, tình trạng môi trường ao và thời điểm thu hoạch giúp hình thành “hồ sơ” cho từng vụ nuôi. Khi có vấn đề phát sinh, dữ liệu này hỗ trợ việc xác định nguyên nhân và khoanh vùng lô sản phẩm liên quan.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tính minh bạch của mỗi con tôm
Với doanh nghiệp thu mua và chế biến, truy xuất giúp quản lý vùng nguyên liệu, kiểm soát từng lô hàng và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Thay vì chỉ cung cấp một sản phẩm tôm có chất lượng phù hợp, doanh nghiệp có thể chứng minh được sản phẩm đó đến từ đâu và đã trải qua những công đoạn nào.
Đối với người tiêu dùng, thông tin truy xuất giúp việc lựa chọn thực phẩm trở nên minh bạch hơn. Yêu cầu này ngày càng rõ nét tại các thị trường xuất khẩu. EU hiện yêu cầu sản phẩm thủy sản phải được truy xuất qua các giai đoạn từ khai thác hoặc thu hoạch đến bán lẻ, đồng thời các lô hàng phải được đánh dấu và quản lý thông tin để có thể xác định các chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Khi mỗi con tôm có thể được gắn với một vùng nuôi, một quy trình và một chuỗi dữ liệu rõ ràng, giá trị của con tôm không chỉ nằm ở sản phẩm bên trong bao bì mà còn nằm ở câu chuyện minh bạch phía sau sản phẩm. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng muốn biết thực phẩm mình sử dụng đến từ đâu, truy xuất nguồn gốc sẽ là một trong những cách để ngành tôm Việt Nam xây dựng niềm tin, nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng tốt hơn những yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước lẫn quốc tế./.

