Tiêu chuẩn quốc tế và cơ hội nâng cao giá trị tôm Việt

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là yêu cầu để tôm Việt Nam tiếp cận thị trường mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ yêu cầu thị trường đến tiêu chuẩn sản xuất

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc đáng chú ý của ngành tôm Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất từ trước đến nay. Tôm tiếp tục là ngành hàng chủ lực trong xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đóng góp khoảng 41% tổng kim ngạch thủy sản. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Người mua không chỉ quan tâm đến kích cỡ, hình thức hay giá thành sản phẩm mà còn đặt ra nhiều yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Đây cũng là lý do các hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ngành tôm.

Các tiêu chuẩn như ASC, BAP, GlobalGAP và những yêu cầu riêng của từng thị trường giúp xác lập các tiêu chí để kiểm soát quá trình sản xuất từ ao nuôi đến chế biến và đưa sản phẩm ra thị trường. Chẳng hạn, tiêu chuẩn ASC đối với tôm bao gồm các yêu cầu liên quan đến môi trường, điều kiện lao động và trách nhiệm với cộng đồng; trong đó có các nguyên tắc về không sử dụng lao động trẻ em hoặc lao động cưỡng bức và bảo đảm môi trường làm việc an toàn, công bằng.

Truy xuất nguồn gốc đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng của chuỗi tôm

Như vậy, tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là một “tấm giấy chứng nhận” mà ngày càng trở thành một phần của phương thức sản xuất và quản lý chuỗi giá trị.

Với người nuôi, việc áp dụng tiêu chuẩn đòi hỏi thay đổi từ những hoạt động rất cụ thể như quản lý con giống, thức ăn, thuốc và hóa chất, chất lượng nước, ghi chép nhật ký nuôi đến kiểm soát đầu vào và thu hoạch. Những yêu cầu này có thể làm tăng chi phí và khối lượng công việc trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu được triển khai đồng bộ, đây cũng là cơ sở để nâng cao tính ổn định và minh bạch của sản phẩm.

Đặc biệt, truy xuất nguồn gốc đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng của chuỗi tôm. Khi thông tin từ vùng nuôi, nguyên liệu đầu vào đến quá trình thu hoạch và chế biến được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong kiểm soát chất lượng, đồng thời tạo thêm niềm tin với khách hàng và nhà nhập khẩu.

Ở góc độ thị trường, đây là yếu tố giúp tôm Việt Nam tiếp cận những phân khúc yêu cầu cao hơn thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

Đáp ứng tiêu chuẩn để xây dựng thương hiệu tôm Việt

Để tiêu chuẩn thực sự trở thành lợi thế, việc áp dụng không thể chỉ dừng ở một vài vùng nuôi hoặc doanh nghiệp xuất khẩu mà cần được thực hiện xuyên suốt chuỗi giá trị.

Tại vùng nuôi, trọng tâm là lựa chọn con giống phù hợp, kiểm soát thức ăn và vật tư đầu vào, quản lý môi trường, an toàn sinh học, hạn chế sử dụng các chất không được phép và duy trì hồ sơ sản xuất đầy đủ.

Đối với doanh nghiệp thu mua và chế biến, việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào, bảo quản, chế biến, kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc cần được thực hiện nhất quán. Năng lực chế biến cũng là một yếu tố quan trọng để chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Trong cạnh tranh quốc tế, tôm Việt Nam đang đứng trước bài toán không chỉ duy trì sản lượng mà còn phải nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ có lợi thế về quy mô và chi phí sản xuất. Vì vậy, cạnh tranh bằng giá đơn thuần có thể tạo sức ép lớn đối với doanh nghiệp và người nuôi Việt Nam. Theo đánh giá, lợi thế của tôm Việt Nam trong thời gian tới cần được củng cố thông qua chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và các phân khúc có giá trị cao.

Tiêu chuẩn quốc tế có thể trở thành nền tảng để tôm Việt Nam xây dựng hình ảnh về một sản phẩm an toàn, minh bạch và có trách nhiệm

Trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn quốc tế có thể trở thành nền tảng để tôm Việt Nam xây dựng hình ảnh về một sản phẩm an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Đây cũng là hướng đi phù hợp với sự thay đổi của thị trường tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng quan tâm không chỉ đến sản phẩm cuối cùng mà còn đến cách sản phẩm đó được tạo ra.

Việc áp dụng tiêu chuẩn vì thế không nên được nhìn nhận đơn thuần là chi phí để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Nếu được triển khai hiệu quả, tiêu chuẩn có thể trở thành công cụ giúp các bên trong chuỗi chuẩn hóa sản xuất, kiểm soát rủi ro, nâng cao chất lượng và tiếp cận những phân khúc thị trường có giá trị cao hơn.

Nâng cao giá trị tôm Việt bắt đầu từ việc nâng chuẩn trong từng mắt xích của chuỗi. Khi tiêu chuẩn quốc tế được chuyển hóa thành thực hành sản xuất cụ thể và được duy trì một cách nhất quán, con tôm Việt Nam không chỉ có thêm cơ hội bước vào những thị trường khó tính mà còn có nền tảng để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế./.

Bài viết liên quan